Bảng thuật ngữ xếp theo nhóm sảnh, kèm ghi chú về ý nghĩa khi đối chiếu giữa các lựa chọn.
Bảng dưới gom các thuật ngữ hay gặp nhất, xếp theo nhóm sảnh. Với người mới, đây là trang nên mở song song trong lúc chơi những lần đầu — hiểu sai một khái niệm thường tốn kém hơn dự đoán sai kết quả.
Nhóm thuật ngữ dùng ở sảnh Thể Thao, đặc biệt với bóng đá và các môn có kèo chấp.
| Thuật ngữ | Giải nghĩa |
|---|---|
| Handicap (kèo chấp) | Công cụ cân bằng hai cửa bằng cách để đội mạnh chấp đội yếu một số bàn. Khi so sánh hai kèo, mức chấp cho biết thị trường đánh giá khoảng cách trình độ lớn tới đâu. |
| Over/Under (Tài/Xỉu) | Cược vào tổng bàn thắng hoặc điểm của trận so với mốc đưa ra. Hữu ích khi bạn nắm thống kê ghi bàn nhưng khó đoán đội thắng. |
| Odds (tỷ lệ cược) | Số tiền nhận về ứng với mỗi đơn vị đặt. Khi đối chiếu hai cửa, tỷ lệ cao luôn đi kèm xác suất thấp — không có ngoại lệ. |
| Live / In-play | Đặt cược khi trận đang diễn ra. Khác biệt chính so với cược trước trận là cửa sổ quyết định rất hẹp, đòi hỏi bạn đang theo dõi thật. |
| Push (hòa kèo) | Kết quả rơi đúng mức kèo, tiền cược hoàn nguyên. Đây là trạng thái thứ ba ngoài thắng và thua mà người mới thường bỏ sót. |
| Void (hủy cược) | Cược bị hủy và hoàn tiền do sự kiện không diễn ra đúng điều kiện ban đầu, ví dụ trận hoãn. |
| Parlay / Xiên (Accumulator) | Gộp nhiều kèo vào một phiếu. Điểm cần cân nhắc khi so sánh: tỷ lệ nhân lên nhưng xác suất thắng giảm rất nhanh theo số kèo gộp. |
| Cashout (rút cược sớm) | Chốt cược sớm để lấy lại một phần giá trị. Số nhận về luôn thấp hơn tiền thắng đầy đủ — đó là chi phí của việc giảm rủi ro. |
| Corner (cược phạt góc) | Cược vào tổng số quả phạt góc, thường ở dạng tài xỉu. |
| Outright (cược vô địch) | Cược vào kết quả cả giải thay vì một trận. Cần tính thêm yếu tố tiền bị giữ tới hết giải khi so sánh với kèo từng trận. |
Trong nhóm này, các mức chấp lẻ gây nhầm nhiều nhất vì tiền cược bị tách làm hai nửa tính theo hai mức liền kề — sinh ra hai trạng thái ít người để ý là thắng nửa và thua nửa.
Nhóm khái niệm dùng ở sảnh Casino Live và Nổ Hũ.
| Thuật ngữ | Giải nghĩa |
|---|---|
| RTP (Return to Player) | Phần trăm tiền cược trả lại cho người chơi tính trên lượng vòng rất lớn. Đây là tiêu chí so sánh giữa các game, không dùng để dự đoán một lượt. |
| House Edge (biên độ nhà cái) | Phần chênh nghiêng về nhà cái, tính theo phần trăm. Cộng với RTP bằng một trăm — hai cách nói của cùng một chỉ số. |
| Volatility / Variance (biến động) | Mức dao động của kết quả. Đây là tiêu chí quyết định game có hợp với số vốn của bạn hay không, quan trọng ngang RTP. |
| RNG (Random Number Generator) | Bộ sinh số ngẫu nhiên quyết định kết quả các ván không có dealer thật. Mỗi vòng độc lập nên không có game đang nóng hay nguội. |
| Megaways | Cơ chế slot có số biểu tượng mỗi trục thay đổi ngẫu nhiên từng vòng. Thường đi kèm mức biến động cao hơn slot thường. |
| Jackpot (hũ) | Quỹ thưởng lớn dần nhờ trích một phần từ mỗi lượt cược toàn hệ thống. Đánh đổi là tỷ lệ trả về ở vòng quay thường thấp hơn. |
| Baccarat Banker/Player | Hai cửa cược chính trong Baccarat. Banker có lợi thế nhà cái thấp nhất bàn ngay cả sau khi trừ hoa hồng. |
| Sicbo (Tài Xỉu súc sắc) | Trò ba xúc xắc với nhiều cửa cược. Cửa phụ trả cao nhất nhưng cũng có lợi thế nhà cái lớn nhất — cần biết trước khi chọn. |
| Dealer trực tiếp (Live Dealer) | Người chia bài thật qua luồng video trực tiếp. Khác biệt so với game phần mềm là bạn quan sát được toàn bộ thao tác. |
| Side Bet (cược phụ) | Cược phụ ngoài cược chính. Nhóm này thường có lợi thế nhà cái cao hơn hẳn nên cân nhắc kỹ nếu định đặt thường xuyên. |
Nhóm khái niệm chung cho mọi hình thức cược, liên quan tới tài khoản và điều kiện khuyến mãi.
| Thuật ngữ | Giải nghĩa |
|---|---|
| Bankroll (ngân sách cược) | Tổng tiền dành riêng cho cá cược, tách khỏi chi tiêu sinh hoạt. Đây là con số cần xác định trước khi mở bất kỳ sảnh nào. |
| Rollover / Turnover (vòng quay cược) | Tổng mức cược phải hoàn thành mới rút được thưởng. Là yếu tố quyết định giá trị thực của một gói khuyến mãi. |
| Stake (mức cược) | Số tiền đặt cho một lượt. Cách tính hợp lý là chia ngân sách cho số lượt muốn chơi. |
| Bonus tân thủ | Khoản thưởng cho tài khoản mới. Khi so sánh, hãy đối chiếu điều kiện vòng cược thay vì con số phần trăm. |
| KYC (xác minh danh tính) | Bước xác minh trước lần rút đầu hoặc khi có giao dịch lớn. Nền tảng xác minh nghiêm túc cũng khó bị mạo danh rút tiền hơn. |
| Chơi có trách nhiệm (Responsible Gambling) | Nguyên tắc tự đặt giới hạn tiền và thời gian, xem cá cược là khoản chi giải trí và dừng khi thấy khó kiểm soát. |
Nếu gặp từ lạ khi đang chơi, dừng lại tra trước khi đặt số tiền lớn. Đây là loại rủi ro tránh được hoàn toàn bằng vài giây.
Danh sách được bổ sung khi có thuật ngữ mới. Nếu gặp khái niệm chưa có ở đây, hỏi bộ phận hỗ trợ hoặc xem mẹo cá cược để biết cách áp dụng vào tình huống thật.
Đăng ký tài khoản để trải nghiệm đầy đủ sáu sảnh.
Đăng ký nhận quà tân thủ